辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "機能" (2件)

chức năng
play
日本語 名機能
マイ単語
có nhiều chức năng mới
新しい機能がたくさん付いている
tính năng
日本語 名機能
マイ単語
Nền tảng có nhiều tính năng hỗ trợ người dùng.
そのプラットフォームには多くのユーザーサポート機能がある。

swap_horiz 類語検索結果 "機能" (2件)

đa năng
日本語 形多目的の、多機能の
マイ単語
Đây là một thiết bị đa năng rất tiện lợi.
これは非常に便利な多機能デバイスです。
chức năng nhận thức
日本語 フ認知機能
マイ単語
Khi các chức năng nhận thức suy giảm, hành vi của con người cũng thay đổi theo.
認知機能が低下すると、人の行動もそれに伴って変化する。

format_quote フレーズ検索結果 "機能" (9件)

có nhiều chức năng mới
新しい機能がたくさん付いている
Cơ chế này hoạt động hiệu quả.
この仕組みは効果的に機能している。
Cách đánh số nhà vận hành rất trơn tru.
家屋番号の付け方は非常にスムーズに機能する。
Hệ hô hấp của bệnh nhân suy sụp.
患者の呼吸器系が機能不全に陥った。
Đây là một thiết bị đa năng rất tiện lợi.
これは非常に便利な多機能デバイスです。
Hệ thống mới tích hợp nhiều tính năng tiên tiến.
新しいシステムは多くの高度な機能を統合しています。
Khi các chức năng nhận thức suy giảm, hành vi của con người cũng thay đổi theo.
認知機能が低下すると、人の行動もそれに伴って変化する。
Những hệ thống vũ khí phòng không cũ của Nga hoạt động không hoàn hảo.
ロシアの古い防空兵器システムは完璧に機能しなかった。
Nền tảng có nhiều tính năng hỗ trợ người dùng.
そのプラットフォームには多くのユーザーサポート機能がある。