ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "機会" 2件

ベトナム語 cơ hội
button1
日本語 機会
マイ単語
ベトナム語 dịp
日本語 機会
きっかけ
例文
Tôi sẽ đem hoa cho mẹ vào dịp sinh nhật.
母の誕生日に花を持って行きます。
マイ単語

類語検索結果 "機会" 1件

ベトナム語 dịp Tết
日本語 テトの機会に
例文
Mọi người thường về quê vào dịp Tết.
人々はテトの機会に実家に帰省します。
マイ単語

フレーズ検索結果 "機会" 3件

Cô ấy có cơ hội thăng tiến.
彼女には昇進の機会がある。
Mọi người thường về quê vào dịp Tết.
人々はテトの機会に実家に帰省します。
Chúc cho một năm mới tràn đầy cơ hội mới và nhiều vận may lớn.
新しい機会と多くの大きな幸運に満ちた新年を願っています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |