ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "橋" 1件

ベトナム語 cầu
button1
日本語
例文
đi qua cầu
橋を渡る
マイ単語

類語検索結果 "橋" 1件

ベトナム語 cầu nối
日本語 架け橋(比喩)、連絡役
例文
Các đại sứ phát huy vai trò cầu nối.
大使たちは架け橋としての役割を発揮する。
マイ単語

フレーズ検索結果 "橋" 9件

đi qua cầu
橋を渡る
Bộ Giao thông Vận tải đang xây dựng một cây cầu mới.
交通運輸省は新しい橋を建設する。
Họ đang xây dựng một cây cầu.
彼らは橋を建設する。
Họ kiến thiết một cây cầu mới.
新しい橋を建設する。
Cây cầu bắc qua sông.
川に橋を架ける。
Cầu này làm bằng thép.
この橋は鋼鉄でできている。
Anh ấy mất thăng bằng khi đi trên cầu.
彼は橋を渡るときにバランスを失った。
Trận động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà và cầu cống.
地震は多くの建物や橋を破壊した。
Các đại sứ phát huy vai trò cầu nối.
大使たちは架け橋としての役割を発揮する。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |