ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "横に" (1件)
ngang

日本語
副横に
Viết chữ ngang trên bảng.
板に横に文字を書く。
類語検索結果 "横に" (2件)
nằm

日本語
動横になる
nằm nghỉ một xíu
少しだけ横になる
lắc đầu
日本語
フ首を横に振る
Chủ tiệm xem xong lắc đầu.
店主はそれを見て首を横に振りました。
フレーズ検索結果 "横に" (3件)
nằm nghỉ một xíu
少しだけ横になる
Viết chữ ngang trên bảng.
板に横に文字を書く。
Chủ tiệm xem xong lắc đầu.
店主はそれを見て首を横に振りました。
