translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "横に" (1件)
ngang
play
日本語 横に
Viết chữ ngang trên bảng.
板に横に文字を書く。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "横に" (1件)
nằm
play
日本語 横になる
nằm nghỉ một xíu
少しだけ横になる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "横に" (2件)
nằm nghỉ một xíu
少しだけ横になる
Viết chữ ngang trên bảng.
板に横に文字を書く。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)