menu_book
見出し語検索結果 "模範" (1件)
hình mẫu
日本語
名模範
Cô ấy là hình mẫu tốt cho trẻ em.
彼女は子供たちの良い模範だ。
swap_horiz
類語検索結果 "模範" (1件)
thị phạm
日本語
動模範を示す、実演する
Anh ấy thị phạm ở những cảnh quay phức tạp.
彼は複雑なシーンで実演しました。
format_quote
フレーズ検索結果 "模範" (2件)
Nam là học sinh gương mẫu
Namさんは模範的な学生です
Cô ấy là hình mẫu tốt cho trẻ em.
彼女は子供たちの良い模範だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)