辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "模範" (1件)

hình mẫu
日本語 名模範
マイ単語
Cô ấy là hình mẫu tốt cho trẻ em.
彼女は子供たちの良い模範だ。

swap_horiz 類語検索結果 "模範" (2件)

thị phạm
日本語 動模範を示す、実演する
マイ単語
Anh ấy thị phạm ở những cảnh quay phức tạp.
彼は複雑なシーンで実演しました。
tiêu biểu
日本語 形代表的な、模範的な
マイ単語
Anh ấy là một trong những gương mặt tiêu biểu của thế hệ trẻ.
彼は若い世代の代表的な人物の一人です。

format_quote フレーズ検索結果 "模範" (2件)

Nam là học sinh gương mẫu
Namさんは模範的な学生です
Cô ấy là hình mẫu tốt cho trẻ em.
彼女は子供たちの良い模範だ。