menu_book
見出し語検索結果 "標的とする" (1件)
nhắm mục tiêu
日本語
フ標的とする
Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
サウジアラビアは、米国がフーシ派やイランを標的とするために自国の領空を使用することを許可しない。
swap_horiz
類語検索結果 "標的とする" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "標的とする" (4件)
Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
サウジアラビアは、米国がフーシ派やイランを標的とするために自国の領空を使用することを許可しない。
Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
サウジアラビアは、米国がフーシ派やイランを標的とするために自国の領空を使用することを許可しない。
Quân đội Mỹ chịu trách nhiệm nhắm vào tàu chiến của hải quân Iran.
米軍はイラン海軍の軍艦を標的とする責任を負う。
Nhắm mục tiêu vào hàng loạt quan chức cấp cao và tướng lĩnh.
多数の上級将校や将軍を標的とする。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)