ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "標的とする" 1件

ベトナム語 nhắm mục tiêu
日本語 標的とする
例文
Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
サウジアラビアは、米国がフーシ派やイランを標的とするために自国の領空を使用することを許可しない。
マイ単語

類語検索結果 "標的とする" 0件

フレーズ検索結果 "標的とする" 2件

Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
サウジアラビアは、米国がフーシ派やイランを標的とするために自国の領空を使用することを許可しない。
Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
サウジアラビアは、米国がフーシ派やイランを標的とするために自国の領空を使用することを許可しない。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |