menu_book
見出し語検索結果 "概念" (1件)
khái niệm
日本語
名概念
Đây là một khái niệm trung tâm trong tôn giáo của họ.
これは彼らの宗教における中心的な概念である。
swap_horiz
類語検索結果 "概念" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "概念" (2件)
Đây là một khái niệm trung tâm trong tôn giáo của họ.
これは彼らの宗教における中心的な概念である。
Khái niệm này bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử.
この概念は歴史的な出来事に由来する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)