辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "楽しむ" (1件)

tận hưởng
日本語 動楽しむ
動味わう
マイ単語
Tôi tận hưởng kỳ nghỉ hè.
私は夏休みを楽しんでいる。

swap_horiz 類語検索結果 "楽しむ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "楽しむ" (2件)

Đi bộ vừa tập thể dục vừa ngắm cảnh, đúng là một mũi tên trúng hai đích.
散歩は運動にも景色を楽しむことにもなる、まさに一石二鳥だ。
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
私と一緒に人生の穏やかな瞬間を分かち合い、楽しむ人。