menu_book
見出し語検索結果 "楽しむ" (1件)
tận hưởng
日本語
動楽しむ
動味わう
Tôi tận hưởng kỳ nghỉ hè.
私は夏休みを楽しんでいる。
swap_horiz
類語検索結果 "楽しむ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "楽しむ" (1件)
Đi bộ vừa tập thể dục vừa ngắm cảnh, đúng là một mũi tên trúng hai đích.
散歩は運動にも景色を楽しむことにもなる、まさに一石二鳥だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)