ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "楽しい" (1件)
vui vẻ

日本語
形楽しい
形明るい
形明るい
có một buổi tối vui vẻ
楽しい夜を過ごす
類語検索結果 "楽しい" (1件)
vui

日本語
形嬉しい、楽しい
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
フレーズ検索結果 "楽しい" (5件)
có một buổi tối vui vẻ
楽しい夜を過ごす
Tôi đã trải qua một ngày vui.
楽しい一日を過ごした。
Bãi đất trống này rất thoáng người, nên thả diều rất thoải mái.
この空き地は人が少ないので、凧揚げがとても楽しい。
Ở cùng những người cùng tần số thì rất vui.
同じ周波数の人とは一緒にいて楽しい。
Khu vui chơi trẻ em này có nhiều trò chơi an toàn và thú vị.
この子供の遊び場には、安全で楽しい遊具がたくさんあります。
