辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "検問所" (2件)

chốt kiểm soát
日本語 フ検問所
マイ単語
Cảnh sát đã lập trạm kiểm soát trên đường cao tốc.
警察は高速道路に検問所を設置した。
trạm kiểm soát
日本語 名検問所
マイ単語
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
鉄砲水が検問所を通り抜け、駐車場を押し流した。

swap_horiz 類語検索結果 "検問所" (1件)

cửa khẩu
日本語 名国境検問所
マイ単語
Cửa khẩu này đóng vai trò quan trọng trong thương mại.
この国境検問所は貿易において重要な役割を果たしています。

format_quote フレーズ検索結果 "検問所" (4件)

Cảnh sát đã lập trạm kiểm soát trên đường cao tốc.
警察は高速道路に検問所を設置した。
Cửa khẩu này đóng vai trò quan trọng trong thương mại.
この国境検問所は貿易において重要な役割を果たしています。
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
鉄砲水が検問所を通り抜け、駐車場を押し流した。
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
鉄砲水が検問所を通り抜け、駐車場を押し流した。