menu_book
見出し語検索結果 "森" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "森" (2件)
日本語
名よく茂る森
Đó là một khu rừng cây mọc rậm.
それはよく茂る森だ。
đám cháy rừng
日本語
名森林火災
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
強風と険しい地形のため、森林火災は広がりました。
format_quote
フレーズ検索結果 "森" (10件)
Ở rừng có nhiều anh đào dại.
森にはアロニアがたくさんある。
Tôi sưu tầm mẫu thực vật ở rừng.
私は森で植物採集をする。
Đó là một khu rừng cây mọc rậm.
それはよく茂る森だ。
Chúng tôi đi dạo trong đám rừng.
森を散歩する。
Cây mọc rậm rạp trong rừng.
森の木が茂る。
Rừng có hệ sinh thái phong phú.
森には豊かな生態系がある。
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
強風と険しい地形のため、森林火災は広がりました。
Ảnh vệ tinh cho thấy sự thay đổi lớn của rừng Amazon.
衛星写真はアマゾン森林の大きな変化を示している。
Trực thăng cứu hộ đã bay đến hiện trường vụ cháy rừng.
救助ヘリコプターが森林火災現場に飛んだ。
Kẻ tình nghi đã lẩn trốn trong rừng sâu suốt nhiều ngày.
容疑者は数日間、深い森に隠れていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)