menu_book
見出し語検索結果 "桜" (1件)
日本語
名桜
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
swap_horiz
類語検索結果 "桜" (1件)
日本語
名桜海老
Tép đỏ Nhật Bản rất tươi.
桜海老はとても新鮮だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "桜" (3件)
hoa anh đào nở khắp nơi
桜があちこちで咲いている
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
Tép đỏ Nhật Bản rất tươi.
桜海老はとても新鮮だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)