辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "桜" (1件)

hoa anh đào
play
日本語 名桜
マイ単語
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く

swap_horiz 類語検索結果 "桜" (1件)

tép đỏ Nhật Bản
play
日本語 名桜海老
マイ単語
Tép đỏ Nhật Bản rất tươi.
桜海老はとても新鮮だ。

format_quote フレーズ検索結果 "桜" (3件)

hoa anh đào nở khắp nơi
桜があちこちで咲いている
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
Tép đỏ Nhật Bản rất tươi.
桜海老はとても新鮮だ。