辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "案内する" (1件)

dẫn
play
日本語 動案内する
マイ単語
Anh ấy dẫn khách tham quan bảo tàng.
彼は博物館を案内する。

swap_horiz 類語検索結果 "案内する" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "案内する" (2件)

Người phụ trách tour hướng dẫn khách.
添乗員が客を案内する。
Anh ấy dẫn khách tham quan bảo tàng.
彼は博物館を案内する。