translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "根拠のない" (1件)
vô căn cứ
日本語 根拠のない
Những cáo buộc này hoàn toàn vô căn cứ và không có bằng chứng.
これらの告発は完全に根拠がなく、証拠がない。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "根拠のない" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "根拠のない" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)