menu_book
見出し語検索結果 "根" (1件)
日本語
名根
Cái cây ghép đã mọc rễ
挿し木の根がついた
swap_horiz
類語検索結果 "根" (5件)
日本語
名大根
Canh củ cải trắng rất ngọt.
大根のスープはとても甘い。
xe điện có mái che
日本語
フ屋根付きの電動カート
Sân golf có xe điện có mái che.
ゴルフ場に屋根付きの電動カートがある。
gốc
日本語
名根源
動起こる
Cội gốc của vấn đề là do con người.
問題の根源は人間にある。
mái nhà
日本語
名屋根
Mái nhà bị hỏng sau cơn bão.
台風で屋根が壊れた。
format_quote
フレーズ検索結果 "根" (11件)
Canh củ cải trắng rất ngọt.
大根のスープはとても甘い。
Cái cây ghép đã mọc rễ
挿し木の根がついた
Nhổ cỏ phải nhỏ tận gốc
雑草を根っこから抜く
Chuồng bồ câu ở trên mái.
鳩小屋は屋根の上にある。
Tôi mài củ cải bằng dụng cụ bào.
大根をすりおろす。
Sân golf có xe điện có mái che.
ゴルフ場に屋根付きの電動カートがある。
Cội gốc của vấn đề là do con người.
問題の根源は人間にある。
Mái nhà bị hỏng sau cơn bão.
台風で屋根が壊れた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)