ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "核兵器" (1件)
vũ khí hạt nhân
日本語
名核兵器
Ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân là ưu tiên hàng đầu.
核兵器の拡散防止が最優先事項だ。
類語検索結果 "核兵器" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "核兵器" (1件)
Ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân là ưu tiên hàng đầu.
核兵器の拡散防止が最優先事項だ。
