menu_book
見出し語検索結果 "株式会社" (1件)
日本語
名株式会社
Công ty cổ phần phát hành cổ phiếu.
株式会社は株式を発行する。
swap_horiz
類語検索結果 "株式会社" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "株式会社" (2件)
Công ty cổ phần phát hành cổ phiếu.
株式会社は株式を発行する。
Công ty Cổ phần F1 Homes làm chủ đầu tư dự án.
F1ホームズ株式会社がプロジェクトの事業主である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)