menu_book
見出し語検索結果 "株主" (1件)
日本語
名株主
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
意見を積極的に出さない株主
swap_horiz
類語検索結果 "株主" (5件)
日本語
名株主総会
Công ty tổ chức hội đồng cổ đông hằng năm.
会社は毎年株主総会を開く。
báo cáo cổ đông thực chất
日本語
名実質株主報告
hệ số thu nhập trên vốn cổ phần
日本語
名株主資本利益率、自己資本利益率
luật tố tụng bòi thường của cổ đông
日本語
名株主代表訴訟
format_quote
フレーズ検索結果 "株主" (4件)
Công ty tổ chức hội đồng cổ đông hằng năm.
会社は毎年株主総会を開く。
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
意見を積極的に出さない株主
Ông ấy là đại cổ đông của công ty.
彼は会社の大株主だ。
Nhiều cổ đông có thể
多くの株主がこの情報に「愕然とする」かもしれない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)