menu_book
見出し語検索結果 "栗" (1件)
日本語
名栗
Mùa đông tôi thích ăn hạt dẻ nướng.
冬に栗の焼き物を食べるのが好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "栗" (2件)
日本語
名片栗粉
Chè thường có thêm bột năng để sánh hơn.
チェーにはとろみを出すために片栗粉を入れる。
日本語
名海栗
Nhím biển có nhiều gai.
ウニはとげが多い。
format_quote
フレーズ検索結果 "栗" (2件)
Chè thường có thêm bột năng để sánh hơn.
チェーにはとろみを出すために片栗粉を入れる。
Mùa đông tôi thích ăn hạt dẻ nướng.
冬に栗の焼き物を食べるのが好きだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)