translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "栄養" (1件)
dinh dưỡng
play
日本語 栄養
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
アボカドは栄養が豊富だ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "栄養" (2件)
dưỡng chất
日本語 栄養成分
Sữa chứa nhiều dưỡng chất.
ミルクには多くの栄養成分が含まれる。
マイ単語
nước tăng lực
日本語 栄養ドリンク
Anh ấy uống nước tăng lực.
彼は栄養ドリンクを飲む。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "栄養" (8件)
hấp thụ dinh dưỡng
栄養を摂取する
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
アボカドは栄養が豊富だ
Chè hạt sen rất bổ dưỡng.
蓮の実のチェーはとても栄養がある。
Cá mòi nhỏ nhưng bổ dưỡng.
鰯は小さいが栄養豊富だ。
Đậu nành rất bổ dưỡng.
大豆はとても栄養がある。
Mướp đắng rất bổ dưỡng.
ゴーヤはとても栄養がある。
Sữa chứa nhiều dưỡng chất.
ミルクには多くの栄養成分が含まれる。
Anh ấy uống nước tăng lực.
彼は栄養ドリンクを飲む。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)