辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "柱" (2件)

cột
play
日本語 名柱
マイ単語
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
trụ cột
日本語 名柱
マイ単語
Dầu khí - năng lượng là trụ cột quan trọng trong hợp tác song phương.
石油・ガスとエネルギーは二国間協力の重要な柱です。

swap_horiz 類語検索結果 "柱" (2件)

bầy muỗi
play
日本語 名蚊柱
マイ単語
trụ cột chính
日本語 フ主要な柱
マイ単語
Hợp tác kinh tế là trụ cột chính của mối quan hệ.
経済協力は関係の主要な柱です。

format_quote フレーズ検索結果 "柱" (5件)

được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
đứng sau cái cột đấy
あの柱の後ろに立てる
Dầu khí - năng lượng là trụ cột quan trọng trong hợp tác song phương.
石油・ガスとエネルギーは二国間協力の重要な柱です。
Hợp tác kinh tế là trụ cột chính của mối quan hệ.
経済協力は関係の主要な柱です。
Chiếc xe đã va vào cột điện bên đường.
その車は道端の電柱にぶつかりました。