translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "柱" (2件)
cột
play
日本語
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
マイ単語
trụ cột
日本語
Dầu khí - năng lượng là trụ cột quan trọng trong hợp tác song phương.
石油・ガスとエネルギーは二国間協力の重要な柱です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "柱" (2件)
bầy muỗi
play
日本語 蚊柱
マイ単語
trụ cột chính
日本語 主要な柱
Hợp tác kinh tế là trụ cột chính của mối quan hệ.
経済協力は関係の主要な柱です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "柱" (4件)
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
đứng sau cái cột đấy
あの柱の後ろに立てる
Dầu khí - năng lượng là trụ cột quan trọng trong hợp tác song phương.
石油・ガスとエネルギーは二国間協力の重要な柱です。
Hợp tác kinh tế là trụ cột chính của mối quan hệ.
経済協力は関係の主要な柱です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)