ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "枠組み" (1件)
khuôn khổ
日本語
名枠組み
Hợp tác được thực hiện trong khuôn khổ các thỏa thuận song phương.
協力は二国間協定の枠組みの中で実施されます。
類語検索結果 "枠組み" (1件)
thỏa thuận khung
日本語
名枠組み合意
Ông dành nhiều lời khen ngợi thỏa thuận khung với Iran.
彼はイランとの枠組み合意を多く褒めました。
フレーズ検索結果 "枠組み" (2件)
Hợp tác được thực hiện trong khuôn khổ các thỏa thuận song phương.
協力は二国間協定の枠組みの中で実施されます。
Ông dành nhiều lời khen ngợi thỏa thuận khung với Iran.
彼はイランとの枠組み合意を多く褒めました。
