ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "枝" (2件)
cành

日本語
名枝
Tỉa cành khô
枯れ枝をおろす
nhánh
日本語
名枝
名支流
名支流
Con sông có nhiều nhánh nhỏ.
川には多くの支流がある。
類語検索結果 "枝" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "枝" (3件)
Tỉa cành khô
枯れ枝をおろす
Chồi non mọc trên cành cây.
枝に芽が出ている。
Áo tôi vướng vào cành cây.
私の服が枝に引っかかった。
