menu_book
見出し語検索結果 "林" (2件)
日本語
名林
Chúng tôi đi dạo trong đám rừng.
森を散歩する。
日本語
名林
Chúng tôi đi dạo trong đám cây nhỏ.
小さな林を散歩する。
swap_horiz
類語検索結果 "林" (4件)
日本語
名密林
Họ đi sâu vào rừng rậm.
彼らは密林に入る。
đám cháy rừng
日本語
名森林火災
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
強風と険しい地形のため、森林火災は広がりました。
format_quote
フレーズ検索結果 "林" (6件)
Đười ươi sống trong rừng nhiệt đới
オランウータンは熱帯雨林に住む。
Họ đi sâu vào rừng rậm.
彼らは密林に入る。
Chúng tôi đi dạo trong đám cây nhỏ.
小さな林を散歩する。
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
強風と険しい地形のため、森林火災は広がりました。
Ảnh vệ tinh cho thấy sự thay đổi lớn của rừng Amazon.
衛星写真はアマゾン森林の大きな変化を示している。
Trực thăng cứu hộ đã bay đến hiện trường vụ cháy rừng.
救助ヘリコプターが森林火災現場に飛んだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)