translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "来年" (1件)
năm sau
play
日本語 来年
Tôi dự định sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau
来年ヨーロッパへ旅行に行く予定だ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "来年" (1件)
năm sau nữa
play
日本語 再来年
Tôi sẽ cho con gái đi du học vào năm sau nữa
再来年から娘を留学させる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "来年" (6件)
Tôi dự định sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau
来年ヨーロッパへ旅行に行く予定だ
Tôi sẽ cho con gái đi du học vào năm sau nữa
再来年から娘を留学させる
phát biểu về kế hoạch năm sau
来年の計画について発表する
Hai trường sẽ được sáp nhập vào năm tới.
2つの学校は来年合併される。
Công trình sẽ được thi công trong năm tới.
その工事は来年着工されます。
Cô ấy dự định ra tranh cử trong cuộc bầu cử năm tới.
彼女は来年の選挙に立候補する予定です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)