ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "束" 1件

ベトナム語 mớ
button1
日本語
例文
Một mớ rau tươi.
新鮮な野菜の束。
マイ単語

類語検索結果 "束" 4件

ベトナム語 hẹn
button1
日本語 約束する
例文
hẹn gặp
合うのを約束する
マイ単語
ベトナム語 bó hoa
button1
日本語 花束
例文
tặng bó hoa cho mẹ
母に花束をあげる
マイ単語
ベトナム語 cam kết
日本語 約束する
例文
Ông ấy cam kết không tái phạm hành vi vi phạm pháp luật.
彼は法律違反行為を再犯しないことを約束しました。
マイ単語
ベトナム語 đoàn kết
日本語 団結する、結束する
例文
Chúng ta cần đoàn kết để vượt qua khó khăn này.
この困難を乗り越えるためには、私たちは団結する必要があります。
マイ単語

フレーズ検索結果 "束" 12件

hẹn gặp
合うのを約束する
ghét việc trễ giờ hẹn
約束した時間に遅れるのが嫌い
tặng bó hoa cho mẹ
母に花束をあげる
Chúng tôi hẹn gặp nhau vào tuần sau
私たちは来週会うことを約束した
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
私は今晩映画を見に行く約束がある
Một mớ rau tươi.
新鮮な野菜の束。
Bộ phim hứa hẹn sẽ gây bất ngờ cho khán giả.
その映画は観客を驚かせることを約束します。
Ông ấy cam kết không tái phạm hành vi vi phạm pháp luật.
彼は法律違反行為を再犯しないことを約束しました。
Cam kết không tái phạm là điều kiện để được giảm nhẹ hình phạt.
再犯しないという約束は、刑罰が軽減される条件です。
Chính phủ cam kết bảo đảm lợi ích quốc gia và người dân.
政府は国益と国民の利益を確保することを約束します。
Công ty cam kết hoàn trả khoản nợ đúng hạn.
会社は期日までに負債を返済することを約束します。
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
私たちはお客様に高品質の製品を提供することをお約束します。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |