menu_book
見出し語検索結果 "束" (1件)
日本語
名束
Một mớ rau tươi.
新鮮な野菜の束。
swap_horiz
類語検索結果 "束" (5件)
日本語
名花束
tặng bó hoa cho mẹ
母に花束をあげる
cam kết
日本語
動約束する
Ông ấy cam kết không tái phạm hành vi vi phạm pháp luật.
彼は法律違反行為を再犯しないことを約束しました。
đoàn kết
日本語
動団結する、結束する
Chúng ta cần đoàn kết để vượt qua khó khăn này.
この困難を乗り越えるためには、私たちは団結する必要があります。
hứa
日本語
動約束する
Cô ấy hứa sẽ giúp tôi hoàn thành công việc này.
彼女はこの仕事を終えるのを手伝うと約束した。
format_quote
フレーズ検索結果 "束" (15件)
ghét việc trễ giờ hẹn
約束した時間に遅れるのが嫌い
tặng bó hoa cho mẹ
母に花束をあげる
Chúng tôi hẹn gặp nhau vào tuần sau
私たちは来週会うことを約束した
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
私は今晩映画を見に行く約束がある
Một mớ rau tươi.
新鮮な野菜の束。
Bộ phim hứa hẹn sẽ gây bất ngờ cho khán giả.
その映画は観客を驚かせることを約束します。
Ông ấy cam kết không tái phạm hành vi vi phạm pháp luật.
彼は法律違反行為を再犯しないことを約束しました。
Cam kết không tái phạm là điều kiện để được giảm nhẹ hình phạt.
再犯しないという約束は、刑罰が軽減される条件です。
Chính phủ cam kết bảo đảm lợi ích quốc gia và người dân.
政府は国益と国民の利益を確保することを約束します。
Công ty cam kết hoàn trả khoản nợ đúng hạn.
会社は期日までに負債を返済することを約束します。
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
私たちはお客様に高品質の製品を提供することをお約束します。
Cô ấy hứa sẽ giúp tôi hoàn thành công việc này.
彼女はこの仕事を終えるのを手伝うと約束した。
Nhiều người đã bị bắt giam vì cáo buộc gián điệp.
多くの人がスパイ容疑で拘束された。
Họ cam kết xóa sổ nghèo đói.
彼らは貧困を根絶することを約束した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)