translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "村" (1件)
làng quê
play
日本語
Tôi lớn lên ở một làng quê nhỏ.
小さな田舎の村で育った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "村" (5件)
bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
play
日本語 農業農村開発省
マイ単語
làng nghề
play
日本語 工芸村
職人村
Hội An có nhiều làng nghề truyền thống.
ホイアンには伝統的な職人村が多い。
マイ単語
vùng nông thôn
play
日本語 農村地域
Ông tôi sống ở vùng nông thôn.
祖父は農村地域に住んでいる。
マイ単語
làng gốm Bát Tràng
日本語 バッチャン陶器村
Hôm qua tôi đi làng gốm Bát Tràng.
昨日バッチャン陶器村へ行った。
マイ単語
thôn
日本語 集落、村
Thôn Lán Xì A là một làng nhỏ.
ランシーA村は小さな村です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "村" (11件)
Có nhiều chó vô chủ trong làng.
村に野犬がたくさんいる。
Tôi lớn lên ở một làng quê nhỏ.
小さな田舎の村で育った。
Hội An có nhiều làng nghề truyền thống.
ホイアンには伝統的な職人村が多い。
Ông tôi sống ở vùng nông thôn.
祖父は農村地域に住んでいる。
Hôm qua tôi đi làng gốm Bát Tràng.
昨日バッチャン陶器村へ行った。
Ngôi làng này mới có điện lưới.
この村は最近電力網ができた。
Làng có giếng nước cổ.
村に古い井戸がある。
Ngôi làng nằm ở hạ lưu sông.
村は川の下流にある。
Thôn Lán Xì A là một làng nhỏ.
ランシーA村は小さな村です。
Người dân đã xua đuổi những kẻ xâm lược ra khỏi làng.
村人たちは侵略者を村から追い出した。
Tên tội phạm bị truy nã đã ẩn náu trong một ngôi làng hẻo lánh.
指名手配犯は人里離れた村に潜伏していた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)