ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "本質" (1件)
bản chất
日本語
名本質
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của thông tin sai lệch.
当局は誤った情報の本質を明らかにしました。
類語検索結果 "本質" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "本質" (1件)
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của thông tin sai lệch.
当局は誤った情報の本質を明らかにしました。
