translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "本当に" (2件)
thật là
play
日本語 本当に
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
マイ単語
thật sự
play
日本語 本当に
Tôi thật sự cảm ơn bạn.
あなたに本当に感謝します。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "本当に" (1件)
thực sự
日本語 本当に、実際に
Anh ấy thực sự là một người bạn tốt của tôi.
彼は本当に私の良い友人です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "本当に" (12件)
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
Mong sao ước mơ thành thật
夢が本当になりますように
Tôi thật sự cảm ơn bạn.
あなたに本当に感謝します。
Anh ta keo kiệt thật
彼は本当にケチだ
Trận bão thật khủng khiếp.
嵐は本当に恐ろしかった。
Món ăn này thật hoàn hảo.
この料理は本当に完璧だ。
Câu nói đó thật vô duyên.
その発言は本当に無神経だ。
Tình huống này thật khó xử.
この状況は本当にやりにくい。
「本当に恐ろしい日だ」とマルカさんは言った。
Anh ấy thực sự là một người bạn tốt của tôi.
彼は本当に私の良い友人です。
Kết quả trận đấu hôm qua thật đáng thất vọng.
昨日の試合結果は本当に期待外れでした。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)