ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "本当" (1件)
thật

日本語
副本当
Mong sao ước mơ thành thật
夢が本当になりますように
類語検索結果 "本当" (5件)
nói thật

日本語
フ本当のことを言う
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
thật là

日本語
副本当に
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
thật không

日本語
フ本当ですか?
Nghe nói anh sắp nghỉ việc, có thật không ạ?
もうすぐ辞めると聞いていますが、本当ですか?
thật sự

日本語
名本当に
Tôi thật sự cảm ơn bạn.
あなたに本当に感謝します。
thực sự
日本語
副本当に、実際に
Anh ấy thực sự là một người bạn tốt của tôi.
彼は本当に私の良い友人です。
フレーズ検索結果 "本当" (17件)
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
Mong sao ước mơ thành thật
夢が本当になりますように
Nghe nói anh sắp nghỉ việc, có thật không ạ?
もうすぐ辞めると聞いていますが、本当ですか?
Tôi thật sự cảm ơn bạn.
あなたに本当に感謝します。
Anh ta keo kiệt thật
彼は本当にケチだ
Trận bão thật khủng khiếp.
嵐は本当に恐ろしかった。
Món ăn này thật hoàn hảo.
この料理は本当に完璧だ。
Câu nói đó thật vô duyên.
その発言は本当に無神経だ。
Tình huống này thật khó xử.
この状況は本当にやりにくい。
「本当に恐ろしい日だ」とマルカさんは言った。
Anh ấy thực sự là một người bạn tốt của tôi.
彼は本当に私の良い友人です。
Kết quả trận đấu hôm qua thật đáng thất vọng.
昨日の試合結果は本当に期待外れでした。
Nếu anh yêu sự giản dị, tự nhiên (
もしあなたが本当の意味で「シンプル」で「自然」なものを愛するなら。
Vở diễn balê tối qua thật sự rất tuyệt vời.
昨夜のバレエ公演は本当に素晴らしかったです。
Chuyện này thật khó tin.
これは本当に信じられない。
