menu_book
見出し語検索結果 "本当" (1件)
日本語
副本当
Mong sao ước mơ thành thật
夢が本当になりますように
swap_horiz
類語検索結果 "本当" (5件)
日本語
フ本当のことを言う
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
日本語
副本当に
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
日本語
フ本当ですか?
Nghe nói anh sắp nghỉ việc, có thật không ạ?
もうすぐ辞めると聞いていますが、本当ですか?
日本語
名本当に
Tôi thật sự cảm ơn bạn.
あなたに本当に感謝します。
thực sự
日本語
副本当に、実際に
Anh ấy thực sự là một người bạn tốt của tôi.
彼は本当に私の良い友人です。
format_quote
フレーズ検索結果 "本当" (14件)
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
Mong sao ước mơ thành thật
夢が本当になりますように
Nghe nói anh sắp nghỉ việc, có thật không ạ?
もうすぐ辞めると聞いていますが、本当ですか?
Tôi thật sự cảm ơn bạn.
あなたに本当に感謝します。
Anh ta keo kiệt thật
彼は本当にケチだ
Trận bão thật khủng khiếp.
嵐は本当に恐ろしかった。
Món ăn này thật hoàn hảo.
この料理は本当に完璧だ。
Câu nói đó thật vô duyên.
その発言は本当に無神経だ。
Tình huống này thật khó xử.
この状況は本当にやりにくい。
Anh ấy thực sự là một người bạn tốt của tôi.
彼は本当に私の良い友人です。
Kết quả trận đấu hôm qua thật đáng thất vọng.
昨日の試合結果は本当に期待外れでした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)