辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "本屋" (2件)

cửa hàng sách
play
日本語 名本屋
マイ単語
Tôi thường ra cửa hàng sách vào cuối tuần.
週末によく本屋に行く。
nhà sách
play
日本語 名本屋
マイ単語
Tôi mua sách ở nhà sách gần trường.
学校の近くの本屋で本を買う。

swap_horiz 類語検索結果 "本屋" (2件)

hiệu sách
play
日本語 名本屋(北部)
マイ単語
ghé hiệu sách gần nhà
家近くの本屋に寄る
tiệm sách
play
日本語 名本屋(南部)
マイ単語
ghé tiệm sách gần nhà
家近くの本屋に寄る

format_quote フレーズ検索結果 "本屋" (4件)

ghé hiệu sách gần nhà
家近くの本屋に寄る
ghé tiệm sách gần nhà
家近くの本屋に寄る
Tôi thường ra cửa hàng sách vào cuối tuần.
週末によく本屋に行く。
Tôi mua sách ở nhà sách gần trường.
学校の近くの本屋で本を買う。