ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "本人" (3件)
chính chủ

日本語
名本人
Đây là xe chính chủ.
これは本人の車だ。
bản thân

日本語
名自身
名本人
名本人
Tôi muốn thử thách bản thân.
自身を挑戦したい。
người thật

日本語
名本人
Đây là người thật, không phải hình ảnh.
これは写真ではなく、本人だ。
類語検索結果 "本人" (3件)
phố Nhật Bản

日本語
名日本人街
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ホーチミンでの日本人街
người Nhật

日本語
名日本人
Người Việt rất quý trọng người Nhật
ベトナム人は日本人を尊敬する
người Nhật Bản

日本語
名日本人
フレーズ検索結果 "本人" (8件)
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ホーチミンでの日本人街
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
ベトナムでの日本人コミュニティ
Người Việt rất quý trọng người Nhật
ベトナム人は日本人を尊敬する
Anh là người Nhật, có phải không?
あなたは日本人ですか?
dân số Nhật Bản có xu hướng già hóa
日本人口は老化傾向がある
Đây là xe chính chủ.
これは本人の車だ。
Đây là người thật, không phải hình ảnh.
これは写真ではなく、本人だ。
Tỷ lệ người Nhật đi du lịch nước ngoài tăng lên hàng năm.
日本人の海外旅行者の割合は年々増えている。
