ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "未熟" (1件)
nghiệp dư

日本語
名未熟
Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư.
彼はアマチュア写真家だ。
類語検索結果 "未熟" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "未熟" (1件)
Anh ấy là một nghệ sĩ nghiệp dư
彼は未熟なアーティストだ
