translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "未熟" (1件)
nghiệp dư
play
日本語 未熟
Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư.
彼はアマチュア写真家だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "未熟" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "未熟" (1件)
Anh ấy là một nghệ sĩ nghiệp dư
彼は未熟なアーティストだ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)