menu_book
見出し語検索結果 "未明" (1件)
日本語
名未明
Vụ việc đó hình như xảy ra lúc rạng sáng nay.
その事件は今日の未明に起こったようだ。
swap_horiz
類語検索結果 "未明" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "未明" (1件)
Vụ việc đó hình như xảy ra lúc rạng sáng nay.
その事件は今日の未明に起こったようだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)