menu_book
見出し語検索結果 "未払い債務" (1件)
dư nợ
日本語
名未払い債務
Dư nợ của công ty đã giảm đáng kể trong quý này.
今四半期、会社の未払い債務は大幅に減少しました。
swap_horiz
類語検索結果 "未払い債務" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "未払い債務" (1件)
Dư nợ của công ty đã giảm đáng kể trong quý này.
今四半期、会社の未払い債務は大幅に減少しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)