辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "木の株" (2件)

gốc cây
play
日本語 名木の株
マイ単語
Tôi ngồi nghỉ bên gốc cây.
木の株のそばに座る。
gốc rạ
play
日本語 名木の株
マイ単語
Trên ruộng còn lại nhiều gốc rạ.
畑に木の株(稲株)が残っている。

swap_horiz 類語検索結果 "木の株" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "木の株" (2件)

Tôi ngồi nghỉ bên gốc cây.
木の株のそばに座る。
Trên ruộng còn lại nhiều gốc rạ.
畑に木の株(稲株)が残っている。