menu_book
見出し語検索結果 "期限" (2件)
hạn
日本語
名期限
Kiểm tra hạn sử dụng.
消費期限を確認してください。
hạn chót
日本語
名期限
Hạn chót cho tối hậu thư mà Tổng thống Donald Trump đặt ra đã cận kề.
ドナルド・トランプ大統領がイランに突きつけた最後通牒の期限が迫っていた。
swap_horiz
類語検索結果 "期限" (5件)
日本語
フ期限が切れる
Thẻ này đã hết hạn.
このカードは期限が切れた。
日本語
名消費期限
Hạn sử dụng của bánh này đến ngày mai
このパンの消費期限は明日まで
hạn đăng ký
日本語
フ登録期限、申込期限
Hạn đăng ký tham gia cuộc thi là cuối tháng này.
コンテストへの登録期限は今月末です。
mốc thời gian
日本語
フ期限、タイムライン
Việc đình chiến sẽ chỉ được thực hiện theo các điều khoản và mốc thời gian do Iran đưa ra.
停戦は、イランが提示する条項と期限に従ってのみ実施される。
thời hạn
日本語
名期限、締め切り
Thời hạn nộp hồ sơ là ngày mai.
書類提出の期限は明日だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "期限" (12件)
Bảo hiểm xe gần hết hạn
車両保険証明書の有効期限がもうすぐ切れる
Thẻ này đã hết hạn.
このカードは期限が切れた。
Hạn sử dụng của bánh này đến ngày mai
このパンの消費期限は明日まで
Kiểm tra hạn sử dụng.
消費期限を確認してください。
Giám đốc đã chỉ đạo nhân viên hoàn thành dự án đúng thời hạn.
部長は従業員にプロジェクトを期限内に完了するよう指示しました。
Hạn đăng ký tham gia cuộc thi là cuối tháng này.
コンテストへの登録期限は今月末です。
Họ đã làm việc không ngừng nghỉ để kịp thời hạn.
彼らは期限に間に合わせるために絶え間なく働いた。
Việc đình chiến sẽ chỉ được thực hiện theo các điều khoản và mốc thời gian do Iran đưa ra.
停戦は、イランが提示する条項と期限に従ってのみ実施される。
Việc đình chiến sẽ chỉ được thực hiện theo các điều khoản và mốc thời gian do Iran đưa ra.
停戦は、イランが提示する条項と期限に従ってのみ実施される。
Đội thi công đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
工事チームはプロジェクトを期限内に完了した。
Thời hạn nộp hồ sơ là ngày mai.
書類提出の期限は明日だ。
Hạn chót cho tối hậu thư mà Tổng thống Donald Trump đặt ra đã cận kề.
ドナルド・トランプ大統領がイランに突きつけた最後通牒の期限が迫っていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)