translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "期間" (1件)
kỳ
play
日本語 期間
kỳ nghỉ hè
夏休み期間
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "期間" (5件)
thời gian bị truất giấy phép lái xe
play
日本語 運転欠格期間
マイ単語
thời hạn lưu trú
日本語 滞在期間
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
あなたの滞在期間はどのくらいですか。
マイ単語
thời hạn sử dụng đất
日本語 土地使用期間
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
このプロジェクトの土地使用期間は70年です。
マイ単語
thời kỳ
日本語 時期、期間
Mạng lưới cảng hàng không toàn quốc thời kỳ 2021-2030 có 32 cảng hàng không.
2021年から2030年までの全国空港ネットワークには32の空港がある。
マイ単語
bảo hành
日本語 保証、保証期間
Sản phẩm được bảo hành 12 tháng.
製品には12ヶ月の保証が付いています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "期間" (6件)
kỳ nghỉ hè
夏休み期間
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
あなたの滞在期間はどのくらいですか。
Trẻ có thói quen nhai, nuốt tóc trong thời gian dài.
子供は長期間にわたり髪を噛んだり飲み込んだりする習慣がありました。
Hơn 300 bệnh nhân đang điều trị nội trú trong dịp Tết.
300人以上の患者がテト期間中に入院治療を受けている。
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
このプロジェクトの土地使用期間は70年です。
Tất cả học sinh đều lo lắng trước kỳ kiểm tra cuối học kỳ.
すべての生徒は学期末試験期間の前に不安を感じている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)