menu_book
見出し語検索結果 "期間" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "期間" (3件)
thời gian bị truất giấy phép lái xe
日本語
名運転欠格期間
thời hạn lưu trú
日本語
名滞在期間
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
あなたの滞在期間はどのくらいですか。
thời hạn sử dụng đất
日本語
フ土地使用期間
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
このプロジェクトの土地使用期間は70年です。
format_quote
フレーズ検索結果 "期間" (5件)
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
あなたの滞在期間はどのくらいですか。
Trẻ có thói quen nhai, nuốt tóc trong thời gian dài.
子供は長期間にわたり髪を噛んだり飲み込んだりする習慣がありました。
Hơn 300 bệnh nhân đang điều trị nội trú trong dịp Tết.
300人以上の患者がテト期間中に入院治療を受けている。
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
このプロジェクトの土地使用期間は70年です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)