menu_book
見出し語検索結果 "期待" (1件)
kỳ vọng
日本語
名期待
Kỳ vọng của thị trường.
市場の期待。
swap_horiz
類語検索結果 "期待" (2件)
đáng thất vọng
日本語
形がっかりするような、期待外れの
Kết quả trận đấu hôm qua thật đáng thất vọng.
昨日の試合結果は本当に期待外れでした。
hứa hẹn
日本語
形有望な、期待できる
Cầu thủ trẻ này có một tương lai rất hứa hẹn.
この若い選手は非常に有望な未来を持っている。
format_quote
フレーズ検索結果 "期待" (4件)
Kỳ vọng của thị trường.
市場の期待。
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
ファン・シー・ソン監督のチームは期待をはるかに超えるパフォーマンスを見せた。
Cái chết của trùm ma túy El Mencho được kỳ vọng sẽ làm giảm áp lực.
麻薬王エル・メンチョの死は、圧力を軽減すると期待されている。
Kết quả trận đấu hôm qua thật đáng thất vọng.
昨日の試合結果は本当に期待外れでした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)