menu_book
見出し語検索結果 "朝食" (3件)
日本語
名朝食
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
7時に朝食をとる。
日本語
名朝食
Khách sạn có phục vụ điểm tâm.
ホテルは朝食を提供する。
日本語
名朝食
Tôi ăn phở làm món ăn sáng.
朝ごはんにフォーを食べた。
swap_horiz
類語検索結果 "朝食" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "朝食" (3件)
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
7時に朝食をとる。
Khách sạn có phục vụ điểm tâm.
ホテルは朝食を提供する。
Tôi ăn sáng với thịt xông khói.
朝食にベーコンを食べた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)