translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "朝" (2件)
sáng
play
日本語
đi ăn sáng
朝ご飯に出かける
マイ単語
buổi sáng
play
日本語
thường tập yoga vào buổi sáng
朝によくヨガをする
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "朝" (5件)
sáng mai
play
日本語 明日の朝
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
マイ単語
sáng sớm
play
日本語 早朝
đã đến nơi từ sáng sớm
早朝に到着した
マイ単語
sáng hôm qua
play
日本語 昨日の朝
Tôi đã không ăn gì từ sáng hôm qua
昨日の朝から何も食べていない
マイ単語
ăn sáng
play
日本語 朝食
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
7時に朝食をとる。
マイ単語
điểm tâm
play
日本語 朝食
Khách sạn có phục vụ điểm tâm.
ホテルは朝食を提供する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "朝" (20件)
mở cửa từ 7 giờ sáng
朝7時から営業をする
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
毎朝10分間禅を組む。
sáng thứ hai
月曜日の朝
đi ăn sáng
朝ご飯に出かける
đi cà phê mỗi sáng
毎朝コーヒーを飲みに行く
sáng mai anh có nhà không?
明日の朝家にいる?
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
tiệc tùng từ sáng đến tối
朝から晩までパーティーをする
đã đến nơi từ sáng sớm
早朝に到着した
uống sữa đậu nành mỗi sáng
毎朝豆乳を飲む
hay ăn cơm vào buổi sáng
朝はよく白ごはんを食べる
thường tập yoga vào buổi sáng
朝によくヨガをする
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
Người Việt Nam có thói quen ăn sáng ở ngoài
ベトナム人は外で朝ごはんを食べる習慣がある
Tôi đã không ăn gì từ sáng hôm qua
昨日の朝から何も食べていない
Buổi sáng nhiều mây nhưng không mưa.
朝は曇りだったが雨は降らなかった。
Buổi sáng có nhiều sương giá trên lá.
朝、葉の上に霜が降りた。
Tôi đến nơi làm việc lúc 8 giờ sáng.
私は朝8時に職場に行く。
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
朝からお腹がシクシクして気持ち悪い
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)