translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "有給休暇" (2件)
nghỉ phép có lương
play
日本語 有給休暇
Tôi được nghỉ phép có lương.
私は有給休暇をもらう。
マイ単語
nghỉ có lương
play
日本語 有給休暇
Tuần sau tôi sẽ nghỉ có lương.
来週有給休暇を取る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "有給休暇" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "有給休暇" (2件)
Tôi được nghỉ phép có lương.
私は有給休暇をもらう。
Tuần sau tôi sẽ nghỉ có lương.
来週有給休暇を取る。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)