ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "最新の" (1件)
gần nhất
日本語
形最新の
Trong lần kiểm tra y tế gần nhất, các bác sĩ phát hiện một đốm nhỏ.
最新の健康診断で、医師たちは小さな斑点を発見した。
類語検索結果 "最新の" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "最新の" (6件)
Nhà máy có nhiều máy móc hiện đại.
工場には最新の機械がある。
Tòa nhà có hệ thống chiếu sáng hiện đại.
この建物には最新の照明システムがある。
Nhà máy có dây chuyền sản xuất hiện đại.
工場には最新の生産ラインがある。
Đây là mẫu sản phẩm mới nhất của công ty.
これは会社の最新の製品モデルです。
Trong lần kiểm tra y tế gần nhất, các bác sĩ phát hiện một đốm nhỏ.
最新の健康診断で、医師たちは小さな斑点を発見した。
Cán bộ hải quan sử dụng thiết bị kiểm tra hiện đại.
税関職員は最新の検査機器を使用します。
