translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "最新の" (1件)
gần nhất
日本語 最新の
Trong lần kiểm tra y tế gần nhất, các bác sĩ phát hiện một đốm nhỏ.
最新の健康診断で、医師たちは小さな斑点を発見した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "最新の" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "最新の" (5件)
Nhà máy có nhiều máy móc hiện đại.
工場には最新の機械がある。
Tòa nhà có hệ thống chiếu sáng hiện đại.
この建物には最新の照明システムがある。
Nhà máy có dây chuyền sản xuất hiện đại.
工場には最新の生産ラインがある。
Đây là mẫu sản phẩm mới nhất của công ty.
これは会社の最新の製品モデルです。
Trong lần kiểm tra y tế gần nhất, các bác sĩ phát hiện một đốm nhỏ.
最新の健康診断で、医師たちは小さな斑点を発見した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)