menu_book
見出し語検索結果 "最後の" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "最後の" (1件)
cuối cùng
日本語
名最後の、最終の
Ngày 22/2 là ngày cuối cùng của kỳ nghỉ Tết Nguyên đán.
2月22日はテト休暇の最終日です。
format_quote
フレーズ検索結果 "最後の" (1件)
Nhà Nguyễn là triều đại cuối cùng của Việt Nam.
阮朝はベトナム最後の王朝だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)