menu_book
見出し語検索結果 "書類" (2件)
日本語
名書類
tài liệu giấy tờ cần thiết
必要な書類
hồ sơ
日本語
名書類
Tôi đã nộp hồ sơ xin việc.
就職の書類を提出した。
swap_horiz
類語検索結果 "書類" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "書類" (9件)
nộp giấy tờ ở ủy ban
書類を委員会に提出する
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
必要な書類をいつも携帯しないといけない
tài liệu giấy tờ cần thiết
必要な書類
Công ty vẫn dùng máy fax để gửi tài liệu.
会社ではまだファックスで書類を送っている。
Nhân viên dùng máy hủy tài liệu để xé nhỏ giấy tờ.
社員は書類を細かくするためにシュレッダーを使う。
Đây là giấy tờ giả.
これは不正な書類だ。
Tôi nộp giấy cho phòng kế toán.
経理部に書類を提出する。
Cần rà soát lại toàn bộ hồ sơ.
書類を全部点検する必要がある。
Tôi đã nộp hồ sơ xin việc.
就職の書類を提出した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)