menu_book
見出し語検索結果 "書く" (1件)
日本語
動書く
viết thư cho bạn
友達に手紙を書く
swap_horiz
類語検索結果 "書く" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "書く" (9件)
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
viết thư cho bạn
友達に手紙を書く
Tôi viết nhật ký trực tuyến mỗi ngày.
私は毎日ブログを書く。
Cho tôi xin biên lai
領収書ください。
Viết chữ ngang trên bảng.
板に横に文字を書く。
Tôi viết một bài đăng mới.
新しい投稿を書く。
Viết tên có gạch ngang.
名前にハイフンを書く。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)