translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "曲" (1件)
bản nhạc
play
日本語
mở bản nhạc yêu thích
好きな曲を流す
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "曲" (5件)
rẽ
play
日本語 曲がる(北部)
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
マイ単語
quẹo
play
日本語 曲がる(南部)
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
マイ単語
cong
日本語 曲がった
Thanh thép này bị cong.
この鉄棒は曲がっている。
マイ単語
xuyên tạc
日本語 歪曲する
Các thông tin xuyên tạc đã bị cơ quan chức năng làm rõ.
歪曲された情報は当局によって解明されました。
マイ単語
cong vênh
日本語 歪む、反る、曲がる
Khung thép bị cong vênh nghiêm trọng.
鉄骨がひどく歪んだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "曲" (8件)
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
mở bản nhạc yêu thích
好きな曲を流す
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
こちらは私の好きな曲選集である
Tôi gập khuỷu tay.
私はひじを曲げる。
Thanh thép này bị cong.
この鉄棒は曲がっている。
Các thông tin xuyên tạc đã bị cơ quan chức năng làm rõ.
歪曲された情報は当局によって解明されました。
Ông này đã xuyên tạc về các lãnh đạo Đảng.
彼は党の指導者について歪曲しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)