辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "曖昧" (1件)

mơ hồ
日本語 形曖昧
マイ単語
Câu trả lời rất mơ hồ.
答えはとても曖昧だ。

swap_horiz 類語検索結果 "曖昧" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "曖昧" (3件)

Câu trả lời rất mơ hồ.
答えはとても曖昧だ。
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như biếng ăn.
初期段階の症状は、食欲不振のように曖昧です。
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như đau bụng âm ỉ.
初期段階の症状は、鈍い腹痛のように曖昧です。