translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "暴力" (2件)
bạo lực
play
日本語 暴力
bạo lực gia đình
家庭内暴力
マイ単語
bạo hành
日本語 暴力
Bạo hành gia đình là một vấn đề nghiêm trọng.
家庭内暴力は深刻な問題だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "暴力" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "暴力" (4件)
bạo lực gia đình
家庭内暴力
Tư tưởng cực đoan có thể dẫn đến những hành động bạo lực.
過激な思想は暴力的な行動につながる可能性がある。
Bạo hành gia đình là một vấn đề nghiêm trọng.
家庭内暴力は深刻な問題だ。
Mại dâm là một hình thức bạo lực.
売春は暴力の一形式である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)