辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "暴力" (2件)

bạo lực
play
日本語 名暴力
マイ単語
bạo lực gia đình
家庭内暴力
bạo hành
日本語 名暴力
マイ単語
Bạo hành gia đình là một vấn đề nghiêm trọng.
家庭内暴力は深刻な問題だ。

swap_horiz 類語検索結果 "暴力" (2件)

sử dụng bạo lực
日本語 フ暴力を行使する
マイ単語
Dù với bất kỳ lý do nào, việc sử dụng bạo lực là không thể tha thứ.
いかなる理由があっても、暴力を行使することは許されない。
bạo lực học đường
日本語 フ校内暴力
マイ単語
Các vụ bạo lực học đường liên tiếp xảy ra thời gian gần đây.
最近、校内暴力事件が立て続けに発生しています。

format_quote フレーズ検索結果 "暴力" (7件)

bạo lực gia đình
家庭内暴力
Tư tưởng cực đoan có thể dẫn đến những hành động bạo lực.
過激な思想は暴力的な行動につながる可能性がある。
Bạo hành gia đình là một vấn đề nghiêm trọng.
家庭内暴力は深刻な問題だ。
Mại dâm là một hình thức bạo lực.
売春は暴力の一形式である。
Dù với bất kỳ lý do nào, việc sử dụng bạo lực là không thể tha thứ.
いかなる理由があっても、暴力を行使することは許されない。
Bạo lực gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự công cộng.
暴力は公共の治安と秩序に影響を与える。
Các vụ bạo lực học đường liên tiếp xảy ra thời gian gần đây.
最近、校内暴力事件が立て続けに発生しています。