ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "暗い" (2件)
tối

日本語
形暗い
ngoài trời rất tối
外がとても暗い
u ám

日本語
形暗い
Căn phòng này thật u ám.
この部屋は暗い。
類語検索結果 "暗い" (1件)
tăm tối
日本語
形暗い、陰鬱な
chiến tranh tăm tối nặng nề
暗くて重い戦争
フレーズ検索結果 "暗い" (2件)
ngoài trời rất tối
外がとても暗い
Căn phòng này thật u ám.
この部屋は暗い。
